NOTICE: New lessons can be found English Video only.

Lesson 5: What?

. Saturday 07 April 2007

SPONSORED LINKS

Lesson 5: What?
Bài 5: Con gì? Cái gì?

I. Conversations

II. Grammar

III. Practice

IV. Reading Comprehension

V. Exercises


1. HỘI THOẠI (CONVERSATIONS) (Download)

1. KHU Thảo Cầm Viên (At the Thao Cam Vien park)

Bố ơi! Con gì đây?

Papa! What is this?

Bố

Ðây là con ốc

This is a squirrel.

Ồ. NÓ NHANH QUÁ.

Oh. It is very fast.

Còn con gì kia?

And what is that?

Bố

Nó là con gấu.

It is a bear.

Na

Kia là con ngựa phải không bố?

That is a horse, isn't it?

Bố

Không. Ðó không phải là con ngựa.

No. That isn't a horse.

Nó là con lạc đà.

It is a camel!

Na ơi! Xem này, đây là con rắn. Nó dài quá.

Na! Look, this is a snake. It is very long.

Na

Kia cũng là con rắn phải không?
That is also a snake, isn't it?
Chà. Rất to và rất dài.
Oh. Very big and very long.

Không. Ðấy là con trăn.
No. That is a python.

Na

Bố ơi, Khỉ ở đâu?
Papa! Where are monkeys?

Bố

Ở ÐẰNG KIA.
Over there.

Ồ. CON KHỈ NÀY RẤT dữ.
Oh. This monkey is very vicious.

Bố

Không. Nó không phải là con khỉ.
No. It isn't a monkey.
Nó là con vượn.
It is a gibbon.

Na

Khỉ đây rồi. Nhiều lắm.
Here are monkeys. So many.

Con khỉ kia rất bé nhưng rất nhanh.
That monkey is very small but very fast.

Na

Bố ơi! Ðằng kia rất nhiều người.
Papa! There are many people over there.
Ðến đấy đi.
Go there.

Ô. Con cá voi.
Oh. A whale.

Bố

Không phải. Ðây là con cá sấu.
No. This is a crocodile.

Na

Chà. Răng nó nhọn quá.
Oh. Its teeth are very sharp-pointed.

Nó cũng có chân.

It has legs, too.

Bố

Ði đi. Có nhiều con để xem lắm.

Come on. There are a lot of animals to see.

Con gì đây, Na?

WHAT IS THIS, NA?

Na

Anh hỏi bố. Em không biết.

You ask father. I don't know.

2. TRIỂN lãm (At the exhibition)

Thu ơi! Ðây là cái gì?

Thu! What is this?

Thu

A. Ðây là cái nhị.

Oh. This is a Vietnamese two-chord fiddle.

Còn cái gì đây?

And what is this?

Thu

Ðây là cái đàn bầu.

This is a monochord (instrument).

Kia là cái ti-vi phải không?

That is T.V, isn't it?

Thu

Không. Ðấy không phải cái ti-vi.

No. That isn't a T.V.

Nó là cái máy vi tính.

It is a computer.

Cái tủ này đẹp quá.

This cupboard is very nice.

Thu, nhìn kìa. Cái bàn kia rất dài và cao.

Thu, look. That table is very long and high.

Thu

Ồ. ÐẤY LÀ CÁI ÐÀN piano.

Oh. That is a piano.

Tiếng của nó rất hay.

ITS SOUND IS VERY interesting.

Còn kia là cái đàn ghi-ta phải không?

And that is a guitar, isn't it?

Thu

Ðúng rồi.

Right.

Thu có biết chơi đàn ghi-ta không?

Can you play guitar, Thu?

Thu

Có. Nhưng chơi tồi lắm.

Yes. I can. But I cannot play it well.

3. CỬA hàng (At a shop)

C

Mẹ ơi! Kia là chiếc đồng hồ gì?

Mum! What watch is that?

M

Ở ÐÂU?

Where?

C

Kia kìa.

Over there.

M

À. ÐẤY KHÔNG PHẢI là cái đồng hồ.

Ah. That is not a watch.

Nó là cái la bàn.

It is a compass.

C

Ðây là cái tủ lạnh phải không?

This is a fridge, isn't it?

M

Không. Nó là cái máy giặt.

No. It is a washing machine.

Chiếc máy giặt này rất tiện lợi.

This washing machine is very convenient.

C

Mẹ mua đi.

Buy it, Mum.

M

Mẹ không có đủ tiền.

I have not enough money.

C

Mẹ ơi! Nhiều đồ chơi quá

Mum! So many toys.

M

Con thích cái nào?

Which one do you like?

C

Con thích cái ô-tô mầu đỏ.

I like that red car.

Cái đó giá chỉ mười nghìn thôi.

That one costs only 10,000 dongs.

M

Ðược.

O.K.

II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

1. The classifiers "cái" and "con" (Các loại từ "cái" và "con")

a) "cái" - "classifier used for things ("cái" dùng cho các vật).

cái bàn

a table

cái nhà

a house

cái ô-tô

a car

cái quạt

a fan

cái bút

a pen

cái giường

a bed

Question: Cái gì (What?)

Ðây là cái gì?

WHAT IS THIS?

Ðây là cái ghế.

This is a chair.

Nó là cái ghế.

It is a chair.

Trong nhà có hai cái bàn.
There are two tables in the house.

b) "con - classifier used for animals ("con" - dùng cho động vật)

con gà

a chicken

con chó

a dog

con chim

a bird

con vịt

a duck

con lợn

a pig

con ong

a bee

Question: Con gì? (What?)

Kia là con gì?

What is that?

Ðó là con ngỗng

That is a goose.

Nó là con ngỗng

It is a goose.

c) Remember the formula (Hãy nhớ công thức)

Number + cái + Noun

2 cái bút

two pens

6 cái quạt

six fans

4 cái nhà

four houses

Number + con + Noun

9 con gà

nine chickens

5 con vịt

five ducks

7 con cá

seven fish

2. The words "đây" (this, here), "kia", "đấy", "đó" (that, there) are usually subjects of introductory statements (Các từ "đây", "kia", "đấy", "đó" thường làm chủ ngữ trong các phát ngôn giới thiệu).

Ðây là bạn tôi.

This is my friend.

Kia là hiệu sách.

That is a book-shop.

3. In the questions, the words "đây", "kia", "đấy", "đó" can be subjects or predicates (Trong câu hỏi, các từ "đây", "kia", "đấy", "đó" có thể làm chủ ngữ hoặc vị ngữ). For examples (Ví dụ):

Subject (Chủ ngữ) Predicate (Vị ngữ)

Ðây là ai?

Ai đây?

Who is this?

Kia là cái gì?

Cái gì kia?

What is that?

Ðấy là con gì?

Con gì đấy?

What is that?

4. The words "này" (this), "kia", "ấy", "đó" (that) usually stand after the nouns to designate things (Các từ "này", "kia", "ấy", "đó" luôn đứng sau danh từ để chỉ định sự vật). For examples (Ví dụ):

Cái bàn này dài.

This table is long.

Con bò ấy rất béo.

That cow is very fat.

5. Sentences which have predicative adjectives usually describe characterictics, colour of the subject (Những câu có vị ngữ là tính từ thường mô tả tính chất, mầu sắc của chủ thể).

Con rắn này rất dài. This snake is very long.

Cô ấy rất đẹp.

She is very beautiful.

Cái áo này rất trắng.

This shirt is very white.

Question (Câu hỏi):

a) Thế nào? (How?)

Cái nhà này thế nào?

How is this house?

Cái nhà này to và đẹp.

This house is big and nice.

b) có + adjective + không?
có + Tính từ + không?

Cái nhà này có mát không?
Is this house cool?
Nó rất mát.
It is very cool.

6. The words "rất", "lắm", "quá" have the same meaning "very" or "so" (Các từ "rất", "lắm", "quá" đều có nghĩa là "very" hoặc "so").

a) "rất" stands before adjectives ("rất" đứng trước tính từ).

Con chó này rất dữ.
This dog is very vicious.
Bố tôi rất già.
My father is very old.
Mẹ tôi rất trẻ.
My mother is very young.

b) "lắm" stands after adjectives ("lắm" đứng sau tính từ).

Vợ anh ấy xinh lắm.
His wife is very pretty.
Cái đồng hồ ấy tốt lắm.
That watch is very good.
Con vịt này béo lắm.
This duck is very fat.

c) "quá" can stand before or after adjectives.
("quá" có thể đứng trước hoặc sau tính từ).

Nó quá ngu.
He is very stupid.
Nhiều người quá!
So many people!
Hay quá!
Very interesting!

7. When you want to say "not very + adjective", you use the structure (Khi bạn muốn nói "not very + adjective", bạn dùng cấu trúc):

không + adjective + lắm ["không" + tính từ + "lắm"]

Cái nhà này không đẹp lắm.
This house is not very nice.
Con lợn này không to lắm.
This pig is not very big.

III. thực hành (practice)

1. Ðây là cái gì?

What is this?

Ðây là cái bút.

This is a pen.

Nó là cái bút.

It is a pen.

* Use the following words to answer the question
(Dùng các từ sau trả lời câu hỏi?)

1. Ðây là cái gì?

What is this?

cái quạt

a fan

cái bút chì

a pencil

cái đài

a radio

cái đồng hồ

a watch, a clock

cái cốc

a glass

cái chén

a cup

cái kính

a pair of glasses

cái nhẫn

a ring

2. Cái gì kia?

What is that?

Ðó là cái cửa sổ.

That is a window.

Nó là cái cửa sổ.

It is a window.

* Replace the word "cửa sổ" by the following words
(Thay từ "cửa sổ" bằng những từ sau)

cửa ra vào

door

bàn

table

ghế

chair

tủ

cupboard

nhà

house

đèn

lamp

đèn nê-ông

neon light

giường

bed

3. Ðây là con gì? / Con gì đây?

What is this?

Ðây là con gà.

This is a chicken.

Nó là con gà.

It is a chicken.

* Answer the question "Con gì đây?" by using the following words
(Trả lời câu hỏi
"Con gì đây?" bằng cách dùng các từ sau.

con mèo

a cat

con chó

a dog

con lợn

a pig

con bò

a cow

con kiến

an ant

con ong

a bee

con sư tử

a lion

con hổ (hùm)

a tiger

con thỏ

a rabbit

con chuột

a mouse

con voi

an elephant

4. Answer the questions according to the model below
(Trả lời các câu hỏi theo mẫu sau)

Nhà anh rất to phải không?

(nhỏ)

Your house is very big, isn't it?

(small)

Không. Nhà tôi không to. Nó nhỏ lắm.

No. My house is not big. It is very small.

Cái nhà kia rất đẹp phải không?

(xấu)

That house is very nice, isn't it?

(ugly)

Con bò này rất khỏe phải không?

(yếu)

This cow is very strong, isn't it?

(weak)

Bạn anh rất cao phải không?

(thấp)

Your friend is very tall, isn't he?

(short)

Cái ô-tô kia rất đắt phải không?

(rẻ)

That car is very expensive, isn't it?

(cheap)

Phòng anh ấy rất rộng phải không?

(hẹp)

His room is very large, isn't it?

(narrow)

Con gà ấy rất béo phải không?

(gầy)

That chicken is very fat, isn't it?

(thin)

5. Con mèo ấy thế nào?

How is that cat?

Con mèo ấy nhanh.

That cat is fast.

Nó nhanh.

It is fast.

* Use the following adjectives to answer the question
(Dùng các tính từ sau trả lời câu hỏi)

Con mèo ấy thế nào?

ngoan

good

naughty

chăm

hard-working

lười

lazy

to

big

nhỏ

small

béo

fat

gầy

thin

khôn

clever

dại

stupid

đen

black

trắng

white

chậm

slow

mầu vàng

yellow

6. Complete the following conversation
(Hoàn thành đoạn hội thoại sau)

A

Ðây là................................?

This is................................?

B

Ừ. NÓ LÀ con hổ.

Yes. It is a tiger.

A

Con hổ...............................?

Tiger is................................?

B

Ừ. NÓ RẤT dữ.

Yes. It is very vicious.

..............................................?

A

Ðó là con khỉ.

That is a monkey.

B

Khỉ........................................?

Monkeys are...........................?

A

Khỉ rất khôn.

Monkeys are very clever.

B

Nó chậm hay............................?

Is it slow or...............................?

A

Nó nhanh lắm.

It is very fast.

B

Con khỉ đó có béo không?

Is that monkey fat?

A

Nó không béo.............................

It is not........................ fat.

IV. ÐỌC HIỂU (READING Comprehension)

Công viên Thủ Lệ - Thu Le Park

Công viên Thủ Lệ nằm trong khu vực quận Ba Ðình (Hà Nội). Nó là một trong những điểm thu hút người Hà Nội, đặc biệt là thanh thiếu niên, trong những ngày nghỉ. Ðây cũng là "điểm hẹn" của du khách trong và ngoài nước.

Thủ Lệ không chỉ có hồ nước, cây xanh, hoa lá mà còn chứa cả vườn thú quốc gia. Hoa rất thơm. Lá rất xanh. Nước hồ rất trong. Thú rất nhiều.

Ở MỘT GÓC TĨNH MỊCH CỦA CÔNG VIÊN CÒN CÓ MỘT NGÔI CHÙA CỔ VỚI tiếng chuông âm vang và mùi hương ngạt ngào. Ðây cũng là điểm tham quan khá thú vị đối với du khách.

Thủ Lệ sẽ làm cho bạn thoải mái và thanh thản khi ra về. Ðến một lần rồi, chắc chắn bạn sẽ muốn quay lại. Ðó là Thủ Lệ của Hà Nội hôm nay.

Từ ngữ (Vocabulary)

nằm

lie

khu vực

area

quận

district

trong

in, into

một trong những

one of

điểm

point

thu hút

attract, draw

người Hà Nội

Hanoian

đặc biệt là

especially

thanh thiếu niên

youth, youngster

những ngày nghỉ

holidays

điểm hẹn

point of convergence

trong và ngoài nước

at home and abroad

không chỉ... mà còn...

not only... but also...

của

of

du khách

tourist

hồ nước

lake

cây xanh

trees

hoa lá

flowers

chứa

consist of

vườn thú

zoo

quốc gia

national

thơm

fragrant

leaf

xanh

green

nước

water

trong

clear

thú

animal

nhiều

many

góc

corner

tĩnh mịch

quiet

ngôi chùa

a pagoda

cổ

old, ancient

với

with

tiếng chuông

the bell-sound

âm vang

resounding

mùi hương

fragrance

ngạt ngào

pervasive

thăm quan

visit

khá

rather

thú vị

interesting

đối với

for, to

làm cho bạn

make you

thoải mái

comfortable

thanh thản

calm, peaceful

khi

when

ra về

go back

đến

go, come

một lần

once

chắc chắn

certain, sure

muốn

want

quay lại

visit it again

V. BÀI TẬP (EXERCISES)

a) Translate the following conversation into English
(Dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Anh)

1. Kia là còn gì?
2. Nó là con voi.
3. Con voi ấy có béo không?
4. Nó không béo lắm.
5. Nó nhanh hay chậm?
6. Nó chậm.
7. Chân nó thế nào?
8. Chân nó rất to.
9. Con voi có khỏe không?
10. Nó khỏe lắm.

b) Translate the following sentences into Vietnamese
(Dịch các câu sau sang tiếng Việt )

1. This is a house, isn't it?
2. This cat isn't very big.
3. Is your friend tall?
4. Is isn't a lion. It is a tiger.
5. That pen is not good.
6. This radio is not expensive, is it?
7. What is this?
8. My husband is not very handsome but very intelligent.
9. My cat is white.
10. I am very lazy.

c) Find the incorrect sentences and correct them
(Tìm và chữa câu sai)

1. Cái mèo của tôi rất đẹp.
2. Cái nhà này là to và cao.
3. Anh ấy không rất thông minh.
4. Bạn tôi béo rất.
5. Bố anh rất trẻ phải không?
6. Con bút này rất tốt.
7. Này là con gà.
8. Này cái ghế rất dài.
9. Cái nhà đây rất cao.
10. Chị ấy lắm đẹp.

d) Fill in the blanks with the suitable words
(Ðiền từ thích hợp vào chỗ trống)

1............chó ấy có dữ không?
2.............bàn ấy dài............
3. Nhà tôi không rộng. Nó rất.........
4. Phòng này...........hẹp lắm.
5. Con bò ấy...............béo..............?
6. Cái đài này đắt nhưng..................

GIẢI ÐÁP BÀI TẬP (KEY TO THE EXERCISES)

a)
1. What is this?
2. It is an elephant.
3 Is that elephant fat?
4. It is not very fat.
5. Is it fast or slow?
6. It is slow.
7. How are its legs?
8. Its legs are very big.
9. Is the elephant strong?
10. It is very strong.

b)
1. Ðây là cái nhà phải không?
2. Con mèo này không to lắm.
3. Bạn anh (chị, cậu...) có cao không?
4. Nó không phải là con sư tử. Nó là con hổ.
5. Cái bút ấy (đó, kia) không tốt.
6. Cái đài này không đắt phải không?
7. Cái gì đây?/ Ðây là cái gì?
Con gì đây? / Ðây là con gì?
8. Chồng tôi không đẹp trai lắm nhưng rất thông minh.
9. Con mèo của tôi mầu trắng.
10. Tôi rất lười.

c)
1. Con mèo của tôi rất đẹp.
2. Cái nhà này to và cao.
3. Anh ấy không thông minh lắm.
4. Bạn tôi rất béo.
5. Correct
6. Cái bút này rất tốt.
7. Ðây là con gà.
8. Cái ghế này rất dài.
9. Cái nhà này rất cao.
10. Chị ấy đẹp lắm.

d)
1. Con chó ấy có dữ không?
2. Cái bàn ấy dài lắm.
3. Nhà tôi không rộng. Nó rất hẹp.
4. Phòng này không hẹp lắm.
5. Con bò ấy rất béo phải không?/
Con bò ấy có béo không?
6. Cái đài này đắt nhưng tốt (đẹp)

Google