Lesson 5: What?
Bài 5: Con gì? Cái gì?
I. Conversations
II. Grammar
III. Practice
IV. Reading Comprehension
V. Exercises
1. HỘI THOẠI (CONVERSATIONS) (Download)
1. Ở KHU Thảo Cầm Viên (At the Thao Cam Vien park)
| Tú | Bố ơi! Con gì đây? |
| | Papa! What is this? |
| Bố | Ðây là con ốc |
| | This is a squirrel. |
| Tú | Ồ. NÓ NHANH QUÁ. |
| | Oh. It is very fast. |
| | Còn con gì kia? |
| | And what is that? |
| Bố | Nó là con gấu. |
| | It is a bear. |
| Na | Kia là con ngựa phải không bố? |
| | That is a horse, isn't it? |
| Bố | Không. Ðó không phải là con ngựa. |
| | No. That isn't a horse. |
| | Nó là con lạc đà. |
| | It is a camel! |
| Tú | Na ơi! Xem này, đây là con rắn. Nó dài quá. |
| | Na! Look, this is a snake. It is very long. |
| Na | Kia cũng là con rắn phải không? |
| Tú | Không. Ðấy là con trăn. |
| Na | Bố ơi, Khỉ ở đâu? |
| Bố | Ở ÐẰNG KIA. |
| Tú | Ồ. CON KHỈ NÀY RẤT dữ. |
| Bố | Không. Nó không phải là con khỉ. |
| Na | Khỉ đây rồi. Nhiều lắm. |
| Tú | Con khỉ kia rất bé nhưng rất nhanh. |
| Na | Bố ơi! Ðằng kia rất nhiều người. |
| Tú | Ô. Con cá voi. |
| Bố | Không phải. Ðây là con cá sấu. |
| Na | Chà. Răng nó nhọn quá. |
| | Nó cũng có chân. |
| | It has legs, too. |
| Bố | Ði đi. Có nhiều con để xem lắm. |
| | Come on. There are a lot of animals to see. |
| Tú | Con gì đây, Na? |
| | WHAT IS THIS, NA? |
| Na | Anh hỏi bố. Em không biết. |
| | You ask father. I don't know. |
2. Ở TRIỂN lãm (At the exhibition)
| Mơ | Thu ơi! Ðây là cái gì? |
| | Thu! What is this? |
| Thu | A. Ðây là cái nhị. |
| | Oh. This is a Vietnamese two-chord fiddle. |
| Mơ | Còn cái gì đây? |
| | And what is this? |
| Thu | Ðây là cái đàn bầu. |
| | This is a monochord (instrument). |
| Mơ | Kia là cái ti-vi phải không? |
| | That is T.V, isn't it? |
| Thu | Không. Ðấy không phải cái ti-vi. |
| | No. That isn't a T.V. |
| | Nó là cái máy vi tính. |
| | It is a computer. |
| | Cái tủ này đẹp quá. |
| | This cupboard is very nice. |
| Mơ | Thu, nhìn kìa. Cái bàn kia rất dài và cao. |
| | Thu, look. That table is very long and high. |
| Thu | Ồ. ÐẤY LÀ CÁI ÐÀN piano. |
| | Oh. That is a piano. |
| | Tiếng của nó rất hay. |
| | ITS SOUND IS VERY interesting. |
| Mơ | Còn kia là cái đàn ghi-ta phải không? |
| | And that is a guitar, isn't it? |
| Thu | Ðúng rồi. |
| | Right. |
| Mơ | Thu có biết chơi đàn ghi-ta không? |
| | Can you play guitar, Thu? |
| Thu | Có. Nhưng chơi tồi lắm. |
| | Yes. I can. But I cannot play it well. |
3. Ở CỬA hàng (At a shop)
| C | Mẹ ơi! Kia là chiếc đồng hồ gì? |
| | Mum! What watch is that? |
| M | Ở ÐÂU? |
| | Where? |
| C | Kia kìa. |
| | Over there. |
| M | À. ÐẤY KHÔNG PHẢI là cái đồng hồ. |
| | Ah. That is not a watch. |
| | Nó là cái la bàn. |
| | It is a compass. |
| C | Ðây là cái tủ lạnh phải không? |
| | This is a fridge, isn't it? |
| M | Không. Nó là cái máy giặt. |
| | No. It is a washing machine. |
| | Chiếc máy giặt này rất tiện lợi. |
| | This washing machine is very convenient. |
| C | Mẹ mua đi. |
| | Buy it, Mum. |
| M | Mẹ không có đủ tiền. |
| | I have not enough money. |
| C | Mẹ ơi! Nhiều đồ chơi quá |
| | Mum! So many toys. |
| M | Con thích cái nào? |
| | Which one do you like? |
| C | Con thích cái ô-tô mầu đỏ. |
| | I like that red car. |
| | Cái đó giá chỉ mười nghìn thôi. |
| | That one costs only 10,000 dongs. |
| M | Ðược. |
| | O.K. |
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. The classifiers "cái" and "con" (Các loại từ "cái" và "con")
a) "cái" - "classifier used for things ("cái" dùng cho các vật).
| cái bàn | a table | cái nhà | a house |
| cái ô-tô | a car | cái quạt | a fan |
| cái bút | a pen | cái giường | a bed |
Question: Cái gì (What?)
| Ðây là cái gì? | WHAT IS THIS? |
| Ðây là cái ghế. | This is a chair. |
| Nó là cái ghế. | It is a chair. |
Trong nhà có hai cái bàn.
There are two tables in the house.
b) "con - classifier used for animals ("con" - dùng cho động vật)
| con gà | a chicken | con chó | a dog |
| con chim | a bird | con vịt | a duck |
| con lợn | a pig | con ong | a bee |
Question: Con gì? (What?)
| Kia là con gì? | What is that? |
| Ðó là con ngỗng | That is a goose. |
| Nó là con ngỗng | It is a goose. |
c) Remember the formula (Hãy nhớ công thức)
Number + cái + Noun
| 2 cái bút | two pens |
| 6 cái quạt | six fans |
| 4 cái nhà | four houses |
Number + con + Noun
| 9 con gà | nine chickens |
| 5 con vịt | five ducks |
| 7 con cá | seven fish |
2. The words "đây" (this, here), "kia", "đấy", "đó" (that, there) are usually subjects of introductory statements (Các từ "đây", "kia", "đấy", "đó" thường làm chủ ngữ trong các phát ngôn giới thiệu).
| Ðây là bạn tôi. | This is my friend. |
| Kia là hiệu sách. | That is a book-shop. |
3. In the questions, the words "đây", "kia", "đấy", "đó" can be subjects or predicates (Trong câu hỏi, các từ "đây", "kia", "đấy", "đó" có thể làm chủ ngữ hoặc vị ngữ). For examples (Ví dụ):
Subject (Chủ ngữ) Predicate (Vị ngữ)
| Ðây là ai? | Ai đây? | Who is this? |
| Kia là cái gì? | Cái gì kia? | What is that? |
| Ðấy là con gì? | Con gì đấy? | What is that? |
4. The words "này" (this), "kia", "ấy", "đó" (that) usually stand after the nouns to designate things (Các từ "này", "kia", "ấy", "đó" luôn đứng sau danh từ để chỉ định sự vật). For examples (Ví dụ):
| Cái bàn này dài. | This table is long. |
| Con bò ấy rất béo. | That cow is very fat. |
5. Sentences which have predicative adjectives usually describe characterictics, colour of the subject (Những câu có vị ngữ là tính từ thường mô tả tính chất, mầu sắc của chủ thể).
Con rắn này rất dài. This snake is very long.
| Cô ấy rất đẹp. | She is very beautiful. |
| Cái áo này rất trắng. | This shirt is very white. |
Question (Câu hỏi):
a) Thế nào? (How?)
| Cái nhà này thế nào? | How is this house? |
| Cái nhà này to và đẹp. | This house is big and nice. |
b) có + adjective + không?
có + Tính từ + không?
Cái nhà này có mát không?
Is this house cool?
Nó rất mát.
It is very cool.
6. The words "rất", "lắm", "quá" have the same meaning "very" or "so" (Các từ "rất", "lắm", "quá" đều có nghĩa là "very" hoặc "so").
a) "rất" stands before adjectives ("rất" đứng trước tính từ).
Con chó này rất dữ.
This dog is very vicious.
Bố tôi rất già.
My father is very old.
Mẹ tôi rất trẻ.
My mother is very young.
b) "lắm" stands after adjectives ("lắm" đứng sau tính từ).
Vợ anh ấy xinh lắm.
His wife is very pretty.
Cái đồng hồ ấy tốt lắm.
That watch is very good.
Con vịt này béo lắm.
This duck is very fat.
c) "quá" can stand before or after adjectives.
("quá" có thể đứng trước hoặc sau tính từ).
Nó quá ngu.
He is very stupid.
Nhiều người quá!
So many people!
Hay quá!
Very interesting!
7. When you want to say "not very + adjective", you use the structure (Khi bạn muốn nói "not very + adjective", bạn dùng cấu trúc):
không + adjective + lắm ["không" + tính từ + "lắm"]
Cái nhà này không đẹp lắm.
This house is not very nice.
Con lợn này không to lắm.
This pig is not very big.
III. thực hành (practice)
| 1. Ðây là cái gì? | What is this? |
| Ðây là cái bút. | This is a pen. |
| Nó là cái bút. | It is a pen. |
* Use the following words to answer the question
(Dùng các từ sau trả lời câu hỏi?)
| 1. Ðây là cái gì? | What is this? |
| cái quạt | a fan |
| cái bút chì | a pencil |
| cái đài | a radio |
| cái đồng hồ | a watch, a clock |
| cái cốc | a glass |
| cái chén | a cup |
| cái kính | a pair of glasses |
| cái nhẫn | a ring |
| 2. Cái gì kia? | What is that? |
| Ðó là cái cửa sổ. | That is a window. |
| Nó là cái cửa sổ. | It is a window. |
* Replace the word "cửa sổ" by the following words
(Thay từ "cửa sổ" bằng những từ sau)
| cửa ra vào | door |
| bàn | table |
| ghế | chair |
| tủ | cupboard |
| nhà | house |
| đèn | lamp |
| đèn nê-ông | neon light |
| giường | bed |
| 3. Ðây là con gì? / Con gì đây? | What is this? |
| Ðây là con gà. | This is a chicken. |
| Nó là con gà. | It is a chicken. |
* Answer the question "Con gì đây?" by using the following words
(Trả lời câu hỏi "Con gì đây?" bằng cách dùng các từ sau.
| con mèo | a cat |
| con chó | a dog |
| con lợn | a pig |
| con bò | a cow |
| con kiến | an ant |
| con ong | a bee |
| con sư tử | a lion |
| con hổ (hùm) | a tiger |
| con thỏ | a rabbit |
| con chuột | a mouse |
| con voi | an elephant |
4. Answer the questions according to the model below
(Trả lời các câu hỏi theo mẫu sau)
| Nhà anh rất to phải không? | (nhỏ) |
| Your house is very big, isn't it? | (small) |
| Không. Nhà tôi không to. Nó nhỏ lắm. | |
| No. My house is not big. It is very small. | |
| Cái nhà kia rất đẹp phải không? | (xấu) |
| That house is very nice, isn't it? | (ugly) |
| Con bò này rất khỏe phải không? | (yếu) |
| This cow is very strong, isn't it? | (weak) |
| Bạn anh rất cao phải không? | (thấp) |
| Your friend is very tall, isn't he? | (short) |
| Cái ô-tô kia rất đắt phải không? | (rẻ) |
| That car is very expensive, isn't it? | (cheap) |
| Phòng anh ấy rất rộng phải không? | (hẹp) |
| His room is very large, isn't it? | (narrow) |
| Con gà ấy rất béo phải không? | (gầy) |
| That chicken is very fat, isn't it? | (thin) |
| 5. Con mèo ấy thế nào? | How is that cat? |
| Con mèo ấy nhanh. | That cat is fast. |
| Nó nhanh. | It is fast. |
* Use the following adjectives to answer the question
(Dùng các tính từ sau trả lời câu hỏi)
Con mèo ấy thế nào?
| ngoan | good | hư | naughty |
| chăm | hard-working | lười | lazy |
| to | big | nhỏ | small |
| béo | fat | gầy | thin |
| khôn | clever | dại | stupid |
| đen | black | trắng | white |
| chậm | slow | mầu vàng | yellow |
6. Complete the following conversation
(Hoàn thành đoạn hội thoại sau)
| A | Ðây là................................? |
| | This is................................? |
| B | Ừ. NÓ LÀ con hổ. |
| | Yes. It is a tiger. |
| A | Con hổ...............................? |
| | Tiger is................................? |
| B | Ừ. NÓ RẤT dữ. |
| | Yes. It is very vicious. |
| | ..............................................? |
| A | Ðó là con khỉ. |
| | That is a monkey. |
| B | Khỉ........................................? |
| | Monkeys are...........................? |
| A | Khỉ rất khôn. |
| | Monkeys are very clever. |
| B | Nó chậm hay............................? |
| | Is it slow or...............................? |
| A | Nó nhanh lắm. |
| | It is very fast. |
| B | Con khỉ đó có béo không? |
| | Is that monkey fat? |
| A | Nó không béo............................. |
| | It is not........................ fat. |
IV. ÐỌC HIỂU (READING Comprehension)
Công viên Thủ Lệ - Thu Le Park
Công viên Thủ Lệ nằm trong khu vực quận Ba Ðình (Hà Nội). Nó là một trong những điểm thu hút người Hà Nội, đặc biệt là thanh thiếu niên, trong những ngày nghỉ. Ðây cũng là "điểm hẹn" của du khách trong và ngoài nước.
Thủ Lệ không chỉ có hồ nước, cây xanh, hoa lá mà còn chứa cả vườn thú quốc gia. Hoa rất thơm. Lá rất xanh. Nước hồ rất trong. Thú rất nhiều.
Ở MỘT GÓC TĨNH MỊCH CỦA CÔNG VIÊN CÒN CÓ MỘT NGÔI CHÙA CỔ VỚI tiếng chuông âm vang và mùi hương ngạt ngào. Ðây cũng là điểm tham quan khá thú vị đối với du khách.
Thủ Lệ sẽ làm cho bạn thoải mái và thanh thản khi ra về. Ðến một lần rồi, chắc chắn bạn sẽ muốn quay lại. Ðó là Thủ Lệ của Hà Nội hôm nay.
Từ ngữ (Vocabulary)
| nằm | lie | khu vực | area |
| quận | district | trong | in, into |
| một trong những | one of | | |
| điểm | point | thu hút | attract, draw |
| người Hà Nội | Hanoian | đặc biệt là | especially |
| thanh thiếu niên | youth, youngster | | |
| những ngày nghỉ | holidays | | |
| điểm hẹn | point of convergence | | |
| trong và ngoài nước | at home and abroad | | |
| không chỉ... mà còn... | not only... but also... | | |
| của | of | du khách | tourist |
| hồ nước | lake | cây xanh | trees |
| hoa lá | flowers | chứa | consist of |
| vườn thú | zoo | quốc gia | national |
| thơm | fragrant | lá | leaf |
| xanh | green | nước | water |
| trong | clear | thú | animal |
| nhiều | many | góc | corner |
| tĩnh mịch | quiet | ngôi chùa | a pagoda |
| cổ | old, ancient | với | with |
| tiếng chuông | the bell-sound | âm vang | resounding |
| mùi hương | fragrance | ngạt ngào | pervasive |
| thăm quan | visit | khá | rather |
| thú vị | interesting | đối với | for, to |
| làm cho bạn | make you | thoải mái | comfortable |
| thanh thản | calm, peaceful | khi | when |
| ra về | go back | đến | go, come |
| một lần | once | chắc chắn | certain, sure |
| muốn | want | quay lại | visit it again |
V. BÀI TẬP (EXERCISES)
a) Translate the following conversation into English
(Dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Anh)
1. Kia là còn gì?
2. Nó là con voi.
3. Con voi ấy có béo không?
4. Nó không béo lắm.
5. Nó nhanh hay chậm?
6. Nó chậm.
7. Chân nó thế nào?
8. Chân nó rất to.
9. Con voi có khỏe không?
10. Nó khỏe lắm.
b) Translate the following sentences into Vietnamese
(Dịch các câu sau sang tiếng Việt )
1. This is a house, isn't it?
2. This cat isn't very big.
3. Is your friend tall?
4. Is isn't a lion. It is a tiger.
5. That pen is not good.
6. This radio is not expensive, is it?
7. What is this?
8. My husband is not very handsome but very intelligent.
9. My cat is white.
10. I am very lazy.
c) Find the incorrect sentences and correct them
(Tìm và chữa câu sai)
1. Cái mèo của tôi rất đẹp.
2. Cái nhà này là to và cao.
3. Anh ấy không rất thông minh.
4. Bạn tôi béo rất.
5. Bố anh rất trẻ phải không?
6. Con bút này rất tốt.
7. Này là con gà.
8. Này cái ghế rất dài.
9. Cái nhà đây rất cao.
10. Chị ấy lắm đẹp.
d) Fill in the blanks with the suitable words
(Ðiền từ thích hợp vào chỗ trống)
1............chó ấy có dữ không?
2.............bàn ấy dài............
3. Nhà tôi không rộng. Nó rất.........
4. Phòng này...........hẹp lắm.
5. Con bò ấy...............béo..............?
6. Cái đài này đắt nhưng..................
GIẢI ÐÁP BÀI TẬP (KEY TO THE EXERCISES)
a)
1. What is this?
2. It is an elephant.
3 Is that elephant fat?
4. It is not very fat.
5. Is it fast or slow?
6. It is slow.
7. How are its legs?
8. Its legs are very big.
9. Is the elephant strong?
10. It is very strong.
b)
1. Ðây là cái nhà phải không?
2. Con mèo này không to lắm.
3. Bạn anh (chị, cậu...) có cao không?
4. Nó không phải là con sư tử. Nó là con hổ.
5. Cái bút ấy (đó, kia) không tốt.
6. Cái đài này không đắt phải không?
7. Cái gì đây?/ Ðây là cái gì?
Con gì đây? / Ðây là con gì?
8. Chồng tôi không đẹp trai lắm nhưng rất thông minh.
9. Con mèo của tôi mầu trắng.
10. Tôi rất lười.
c)
1. Con mèo của tôi rất đẹp.
2. Cái nhà này to và cao.
3. Anh ấy không thông minh lắm.
4. Bạn tôi rất béo.
5. Correct
6. Cái bút này rất tốt.
7. Ðây là con gà.
8. Cái ghế này rất dài.
9. Cái nhà này rất cao.
10. Chị ấy đẹp lắm.
d)
1. Con chó ấy có dữ không?
2. Cái bàn ấy dài lắm.
3. Nhà tôi không rộng. Nó rất hẹp.
4. Phòng này không hẹp lắm.
5. Con bò ấy rất béo phải không?/
Con bò ấy có béo không?
6. Cái đài này đắt nhưng tốt (đẹp)