Lesson 14: Having Dinner at a Restaurant
BÀI 14: ăn tối ở một nhà hàng
I. Conversations
II. Grammar
III. Practice
IV. Reading Comprehension
V. Exercises
I. Hội thoại (Conversations) (Download)
1. Tìm nhà hàng ngon và rẻ
(Looking for a nice and cheap restaurant)
| A | Ô, Hải Ðăng! Lâu lắm rồi tớ không gặp cậu |
| B | Ồ, CHÀO QUỐC VIỆT! Cậu khỏe không? |
| A | Cảm ơn, bình thường. |
| B | Ðược. ở đâu? |
| A | Ở KHÁCH SẠN BẮC |
| B | Ồ, ÐỪNG, ÐỪNG ÐẾN khách sạn. �n ngoài tốt hơn. |
| A | Ừ. CHÚNG TA SẼ TÌM một nhà hàng vừa ngon vừa rẻ. |
| B | Chúng ta có thể tìm thấy trên đường tới Hồ Tây. |
| A | Ðược. Hãy đi ngay nhé. |
2. Gọi món ăn (Ordering food)
| C | Mời cô và các ông vào ạ. |
| D | Vâng. Tôi đi Ðài Loan bà ạ. |
| C | Hôm nay có súp lươn, nem và thịt quay. |
| E | ồ, tôi rất thích nem. Tôi đã từng ăn ở Pháp. |
| C | Xin lỗi. Ông là người nước nào ạ? |
| E | Tôi là người Ðài Loan. |
| D | Ðây là ông Tea và cô Mei Ling. |
| C | ồ, thật vinh dự được phục vụ các vị ở nhà hàng chúng tôi. |
| D | Vâng. Ðược. |
| C | Vâng. |
| E | Có bia Halida không bà? |
| C | Có ạ, Bia hộp hay bia chai thưa ông. |
| E | Xin cho 3 hộp. |
| C | Ðây ạ. |
| D | Dạ, tái cho hai chúng tôi và chín cho cô Mei Ling. |
| C | Các ông dùng rau gì ạ? |
| D | Xin cho chúng tôi một đĩa súp lơ. |
| C | Các ông có ăn được ớt không ạ? |
| E | Ồ, CHÚNG TÔI RẤT thích ớt tươi. |
| C | ÐÂY Ạ. ỚT NÀY VỪA TƯƠI VỪA CAY. |
| F | Chỉ ít thôi ạ. |
| C | Món này hơi nhạt phải không cô? |
| F | Ðược rồi. Cảm ơn bà. |
| C | Có hoa quả và bánh ngọt để tráng miệng. Các vị muốn dùng gì ạ? |
| D | Xin cho một ít nho hoặc chuối. |
| C | Vâng. |
| D | Ðủ rồi. Xin bà cho hóa đơn. |
| 3. | Ở TIỆM CÀ phê (At the café) |
| G | Các anh muốn dùng nước gì ạ? |
| H | Xin cho tôi một tách cà phê. |
| | A cup of coffee for me, please. |
| I | Xin một cốc cà phê đá. |
| | A glass of iced-coffee, please. |
| K | Có nước hoa quả không chị? |
| | Have you got fruit-juice? |
| G | Có ạ. |
| | Yes, we have. |
| K | Một cốc nước dừa chị ạ. |
| | A glass of coconut milk.lk. |
| G | Có đá không ạ? |
| | With or without ice? |
| K | Có đá chị ạ. |
| | With ice, please. |
| G | Ðây ạ. |
| | Here you are. |
ii. ngữ pháp (grammar)
1. The imperative in Vietnamese
(Mệnh lệnh thức trong tiếng Việt)
In this lesson, you will learn how to form the imperative in Vietnamese (Trong bài này, các bạn sẽ học cách cấu tạo mệnh lệnh thức trong tiếng Việt).
a) Use the word "hãy" just before the predicate-verbs
(Dùng từ "hãy" ngay trước động từ-vị ngữ)
Anh hãy ngồi đây!
(You) sit here!
Hãy đọc bài này!
Read this lesson!
Hãy đợi tôi một phút!
Wait for me one minute!
b) Place the word "đi" at the end of the sentence
(Ðặt từ "đi" vào cuối câu).
| | Vào đi! | Come in! |
| | Ngủ đi! | Sleep! |
c) Use both "mời" (at the beginning of the sentence) and "đi" (at the end of the sentence) to show politeness and respect (Dùng cả "mời" ở đầu câu lẫn "đi" ở cuối câu để biểu thị ý lịch sự, kính trọng).
Mời chị uống nước đi!
Drink, please!
Mời các anh ăn chuối đi!
Have bananas, please!
Mời các bạn vào đi!
Come in, please!
d) Use both "hãy" and "đi" to urge or make others hurry.
(Dùng cả "hãy" lẫn "đi" để biểu thị ý giục giã).
| | Hãy nhanh lên đi! | Hurry up! |
| | Hãy đi đi! | Go! |
e) The words "đừng", "chớ" (don't) and "đừng.......nữa" (don't.........any more) are used to advise somebody not to do something (Các từ "đừng", "chớ", "đừng........nữa" được dùng để khuyên một người nào đó không làm một việc gì đó).
| | Ðừng yêu nó! | Don't love him! |
| | Ðừng lười! | Don't be lazy! |
| | Chớ đi ra ngoài khi trời tối! | |
| | Don't go out when it is dark! | |
2. "vừa....vừa..." means "both....and...", "and...and...". This pair of adverbs usually go with verbs or adjectives to indicate the parallel actions or characteristics ("vừa...vừa..." - cặp phó từ luôn đi với động từ hoặc tính từ để biểu thị tính chất sóng đôi của các hành động hoặc tính chất).
Nó vừa khóc vừa cười.
He was crying and laughing at the same time.
Anh ấy vừa sốt vừa rét.
He has both a fever and a cold.
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
SHE IS BOTH INTELLIGENT AND DILLIGENT.
e is both intelligent and dilligent.
e is both intelligent and dilligent.
CÀ PHÊ Ở BUÔN MÊ THUỘT VỪA RẺ VỪA ngon.
Coffee in Ban Me Thuot is both cheap and nice.
Chúng tôi vừa học tiếng Anh vừa học tiếng Nhật.
We study both English and Japanese.
3. The words "được", "thấy", "ra" are placed after verbs to express results of actions (Các từ "được", "ra", "thấy" được đặt sau động từ để biểu thị kết quả của hành động).
Tôi đã tìm được quyển từ điển Anh-Việt.
I managed to find the English - Vietnamese dictionary.
(I succeeded in finding the English - Vietnamese dictionary)
Tôi nhận ra chị ấy rồi.
I recognized her.
Chúng tôi trông thấy họ rồi.
We saw them.
Tôi nghe thấy tiếng vợ tôi ở trong phòng.
I heard my wife's voice in the room.
4. The word "ngay" with meaning "at once", "immediately" is an adverb placed after verbs ("ngay" - PHÓ TỪ ÐẶT SAU ÐỘNG TỪ).
| | Dừng lại ngay! | Stop immediately! | |
| | Tôi sẽ đi ngay. | I'll go at once. | |
| | Chúng tôi sẽ làm ngay. | We'll do it immediately. | |
* "ngay" (right) can be placed before adverbs of place or time ("ngay" có thể đi trước trạng ngữ chỉ địa điểm hoặc thời gian).
Tôi sẽ đợi anh ngay ở cổng.
I'll wait for you right at the gate.
Chúng ta phải đến đó ngay bây giờ.
We have to go there right now.
Tôi sẽ gặp chị ngay ngày mai.
I'll meet you right romorrow
I'll meet you tomorrow
5. "nhé" (right?, okay?) - a particle placed at the end of a sentence to indicate both request, and interrogative meanings. It is often used in cordinal conversations ("nhé" - ngữ khí từ đặt ở cuối câu để biểu thị cả ý nghĩa cầu khiến lẫn ý nghĩa nghi vấn. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật).
Tối nay đi xem phim với anh nhé?
Go to the cinema with me this evening, right?
Chờ anh một chút nhé!
Wait for me just minute, right?
Chúng ta làm bài tập nhé?
Let's do exercises, okay?
Chúng ta đi nhé?
Let's go, shall we?
iii. thực hành (practice)
| 1. | Anh muốn ăn gì? |
| | What do you want to eat? |
* Use the following words to answer the question
(Dùng các từ sau trả lời câu hỏi):
Chị thích ăn gì?
What do you like eating?
| thịt bò | beef | thịt gà | chicken |
| thịt lợn | pork | thịt dê | goat |
| thịt ngỗng | goose | thịt thỏ | rabbit |
| thịt cừu | mutton | thịt hươu | venison |
2. Anh có thích cá không?
Do you like fish?
* Use the following words to ask
(Dùng các từ sau để hỏi) * Use the following words to ask
(Dùng các từ sau để hỏi) * Use the following words to ask
(Dùng các từ sau để hỏi)
| cua | crab | tôm | shrimp, prawn |
| ếch | frog | lươn | eel |
| ốc | snail | trứng | egg |
| thịt | meat | cua biển | sea crab |
| món ăn biển | sea food | cá mực | cuttle fish |
| 3. | Chị ăn được ớt không? |
| | Can you eat chilli? |
* Use the following words to ask, then answer those questions (Dùng các từ sau để hỏi sau đó trả lời những câu hỏi đó)
| hạt tiêu | pepper | hành | onion |
| tỏi | garlic | mì chính | ajinomoto |
| nấm | mushrooms | măng | bamboo shoots |
| cà rốt | carrots | nước mắm | fish sauce |
| dấm | vinegar | | |
| |
| 4. | Các ông muốn dùng rau gì ạ? |
| | What vegetable would you like? |
| | Xin cho chúng tôi đậu trắng. |
| | Please give us white beans. |
* Use the following to answer the above question
(Dùng những từ sau trả lời câu hỏi trên)
| bắp cải | cabbage | súp lơ | cauliflower |
| su hào | kohlrabi | đậu Hà Lan | green peas |
| rau muống | bindweed, water convovulus | ||
| xà lách | salad | củ cải | turnip |
| |
| 5. | Món này có mặn quá không? |
| | Is this dish too salty? |
* Replace the word "mặn" (salty) by the following words
(Thay từ "mặn" bằng những từ sau)
| đắng | bitter | cay | hot (as chilli) | |
| nguội | cold | nóng | hot | |
| nhạt | tasteless | ngọt | sweet | |
| chua | sour | nhừ | well-done | |
| cứng | hard | mềm | soft | |
| dai | tough | vừa | tasty enough | |
| | ||||
| 6. | Ông muốn uống nước suối phải không ạ? | |||
| | Would you like to drink mineral water? | |||
* Make up questions with the following words
(Ðặt câu hỏi với những từ sau)
| nước chanh | lemonade | nước dừa | coconut milk | |
| nước dâu | mulberry juice | nước vải | lychee juice | |
| nước dứa | pineapple juice | nước mía | sugar-cane juice | |
| nước cam | orange juice | nước sôi | boiled water | |
| cà phê | coffee | bia | beer | |
| cà phê đen | black coffee | sữa | milk | |
| chè (trà) | tea | rượu | alcohol | |
| rượu vang | wine | cà phê sữa | white coffee | |
| | ||||
| 7. | Complete the following conversation | |||
| | (Hoàn thành đoạn hội thoại sau) | |||
| A | Mời................................................? |
| | Hôm nay các ông ........................? |
| B | Có..........................................? |
| A | Dạ, có. Cua biển rất to và béo. |
| | Các ông gọi gì nữa ạ? |
| C | Xin cho chúng tôi..................... |
| A | Vâng. |
| B | Có.............................................? |
| A | Dạ. Có bia mới rất ngon. |
| C | Bia hộp hay...............................? |
| A | Có cả hai loại ạ. |
| | Các ông dùng.............................? |
| C | Hai hộp. |
| A | Các ông dùng..............................? |
| B | Cho chúng tôi một đĩa xà lách. |
| A | .....................................................? |
| C | Có gì để tráng miệng.....................? |
| A | ......................................................? |
| C | Xin cho chúng tôi hoa quả |
8. Use the pair of adverbs "vừa... vừa..." to join following elements into complete sentences (Dùng cặp phó từ "vừa... vừa..." nối các yếu tố sau thành câu hoàn chỉnh).
| Model (Mẫu): | Chị ấy trẻ, xinh. |
| | She is young and pretty. |
| | Chị ấy vừa trẻ vừa xinh. |
| | She is both young and pretty. |
Chúng tôi ăn, uống.
We eat and drink.
Tôi thích cà phê, chè.
I like coffee, tea.
Hoa quả ở Hà Nội ngon, rẻ.
Fruit in
Chị ấy không thích rượu, bia.
She doesn't like alcohol or beer.
Vợ tôi mua thịt bò, thịt lợn.
My wife bought beef and pork.
IV. ÐỌC HIỂU (
Trà - ở đâu uống nhiều nhất?
TEA - Where do people drink it most?
NGƯỜI ANH CÓ TIẾNG LÀ HAY UỐNG TRÀ. Ở TRUNG QUỐC, NHẬT BẢN, VIỆT
Và người Anh cũng chỉ xếp hàng thứ hai với mức bình quân đầu người là 1.148,4 tách trà mỗi năm. Xếp hàng đầu là
Phải chăng ở
(Theo báo Khoa học phổ thông)
READING COMPREHENSION
Tea-Where Do People Drink it Most
The English people are famous for their tea-drinking habit. In
However, according to statistics of the International Tea Committee, these Asian countries are not in the list of highest tea consuming countries.
And the English people only ranked second with an annual average of 1,148.4 cups of tea per head.
Could it be that people in
Từ ngữ - Vocabulary
| có tiếng | famous | hay | often, always |
| đề cập | touch upon | nghệ thuật | art |
| nước | country | sản xuất | make, produce |
| chè xanh | green tea | theo | according to |
| số liệu | data, facts | ủy ban | committee |
| quốc tế | international | CHÂU Á | Asia |
| trong số | among | quốc gia | country, nation |
| tỷ lệ | incidence, proportion | | |
| xếp hàng | queue, stand in line | | |
| thứ hai | second | mức bình quân average | |
| đầu người | each person, per person | | |
| tách | cup | mỗi | each, one |
| xếp hàng đầu | the first | xứ sở | land, area |
| phải chăng | is it true that | sương mù | fog |
| song | however | mức | level |
| tiêu thụ | consume | nơi | place, area |
| nóng bức | hot | vùng | area |
| Trung Ðông | Middle-East | ngược lại | on the contrary |
v. bài tập (exercisees)
a) Add "đừng... nữa" to the following sentences
(Thêm "đừng... nữa" vào những câu dưới đây)
1. Anh uống rượu.
2. Chị học.
3. Chị yêu anh ấy.
4. Anh giận chị ấy.
5. Cậu ngủ.
6. Chị nói dai.
7. Mua thịt cừu.
8. Cười.
b) Translate the following sentences into Vietnamese
(Dịch các câu sau sang tiếng Việt)
1. Let's go to restaurant, right?
2. Order goat meat, right?
3. They'll come here right now.
4. Don't come here too late!
5. I'll wait for you right at the crossroads.
6. Go with me!
7. What do you have for dessert?
8. I saw them going into the library.
9. This dish is a bit sour.
10. Don't eat chilli any more!
c) Find the incorrect sentences and correct them.
(Tìm và chữa câu sai)
1. �n đừng nữa!
2. Hãy anh đến đây vào lúc 6 giờ.
3. Ðừng uống nữa rượu!
4. Các ông gọi nữa gì không ạ?
5. Ðừng yêu nữa cô ấy!
6. Tôi đến, chị ấy đi ngay.
7. �n đi nữa!
8. Ðừng giận tôi nhé!
9. Chúng tôi ăn vừa uống.
10. Uống đi ngay!
GIẢI ÐÁP BÀI TẬP (KEY TO THE EXERCISES)
a)
| 1. | Anh đừng uống rượu nữa! |
| | Don't drink alcohol any more! |
| 2. | Chị đừng học nữa! |
| | Don't learn any more! |
| 3. | Chị đừng yêu anh ấy nữa! |
| | Don't love him any more! |
| 4. | Anh đừng giận chị ấy nữa! |
| | Don't be angry with her any more! |
| 5. | Cậu đừng ngủ nữa! |
| | Don't sleep any more! |
| 6. | Chị đừng nói dai nữa! |
| | Don't have a long tongue any more! |
| 7. | Ðừng mua thịt cừu nữa! |
| | Don't buy mutton any more! |
| 8. | Ðừng cười nữa! |
| | Don't laugh any more! |
b)
1. Chúng ta đi nhà hàng (cửa hàng ăn uống) nhé?
2. Gọi thịt dê nhé?
3. Họ sẽ đến đây ngay bây giờ.
4. Ðừng đến đây quá muộn!
5. Tôi sẽ chờ anh (chị,...) ngay ở ngã tư.
6. Hãy đi với tôi! / Ði với tôi đi! / Hãy đi với tôi đi!
7. Anh (chị, bà,...) có gì để tráng miệng?
8. Tôi trông thấy (nhìn thấy) họ đi vào thư viện.
9. Món này hơi chua.
10. ÐỪNG ĂN ỚT NỮA!
c)
1. Ðừng ăn nữa!
2. Anh hãy đến đây vào lúc 6 giờ.
3. Ðừng uống rượu nữa!
4. Các ông gọi gì nữa không ạ?
5. Ðừng yêu cô ấy nữa!
6. Correct
7. �n nữa đi!
8. Correct
9. Chúng tôi vừa ăn vừa uống.
10. Uống ngay đi!